樸鄙

pǔ bǐ phác bỉ

Hán Việt: phác bỉ · Pinyin: pǔ bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质朴鄙野。有时用为谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.质朴鄙野。有时用为谦词。