樸野

pǔ yě phác dã

Hán Việt: phác dã · Pinyin: pǔ yě

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (dã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 質樸不諳禮儀。《初刻拍案驚奇》卷二六:「林斷事看那井慶是個朴野之人,不像惡人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质朴,不文饰,不矫饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.质朴,不文饰,不矫饰。

Eng

  • Cihui 樸野 ǔyě a.t. simple; rustic