樸鈍
phác độn
Hán Việt: phác độn · Pinyin: pǔ dùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不锋利; 质朴,不敏捷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不锋利。 2.质朴,不敏捷。
Eng
- Cihui 樸鈍 ǔdùn* s.v. 1. blunt (knife/etc.) 2. dull; slow; stupid
Hán Việt: phác độn · Pinyin: pǔ dùn