樸靜

pǔ jìng phác tĩnh

Hán Việt: phác tĩnh · Pinyin: pǔ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺乎自然而无所作为; 质朴文静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺乎自然而无所作为。 2.质朴文静。