樸馬 phác mã Hán Việt: phác mã Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 馬 (mã)Hán Việtphác mãCấu tạo樸 + 馬 · phác + mã nghĩa thành phần: phác + mã Nghĩa EngCihui 樸馬 ǔmǎ n. unbroken horse M:¹pǐ