朵兒
đóa nhi
Hán Việt: đóa nhi · Pinyin: duǒ ér
Tổng quan
đoá hoa: bông hoa/đoá/đám
Nghĩa
Việt
- Cihui đoá hoa: bông hoa/đoá/đám
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 花朵牡丹花开的~多大呀! 2.量词,同‘朵’。
- Tân Hoa Tự Điển ①花朵牡丹花开的~多大呀!②量词,同‘朵’。
Eng
- Cihui 朵兒 uǒr* n. flower ◆m. (for flowers/clouds/etc.)