朵子 duǒ zi · đóa tử Hán Việt: đóa tử · Pinyin: duǒ zi Tổng quan Cấu tạo: 朵 (đóa) + 子 (tử)Pinyinduǒ ziHán Việtđóa tửCấu tạo朵 + 子 · đóa + tử nghĩa thành phần: đóa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首饰名。Tân Hoa Tự Điển 1.首饰名。