朵子 duǒ zi·đóa tử Hán Việt: đóa tử · Pinyin: duǒ zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.首饰名。 Cấu tạo: 朵 (đóa) + 子 (tử)Pinyinduǒ ziHán Việtđóa tửCấu tạo朵 + 子 · đóa + tử nghĩa thành phần: đóa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.首饰名。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿