朵廊

duǒ láng đóa lang

Hán Việt: đóa lang · Pinyin: duǒ láng

Tổng quan

Cấu tạo: (đóa) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"朶廊"; 大殿的左右走廊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朶廊"。 2.大殿的左右走廊。