朵樓 duǒ lóu · đóa lâu Hán Việt: đóa lâu · Pinyin: duǒ lóu Tổng quan Cấu tạo: 朵 (đóa) + 樓 (lâu)Pinyinduǒ lóuHán Việtđóa lâuCấu tạo朵 + 樓 · đóa + lâu nghĩa thành phần: đóa + lâu