朵殿

duǒ diàn đóa điện

Hán Việt: đóa điện · Pinyin: duǒ diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đóa) + 殿 (điện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殿之東西側堂,稱為「朵殿」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大殿的东西侧堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大殿的东西侧堂。