朵羅 duǒ luó · đóa la Hán Việt: đóa la · Pinyin: duǒ luó Tổng quan Cấu tạo: 朵 (đóa) + 羅 (la)Pinyinduǒ luóHán Việtđóa laCấu tạo朵 + 羅 · đóa + la nghĩa thành phần: đóa + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙古语。七。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语。七。