朵翰

duǒ hàn đóa hàn

Hán Việt: đóa hàn · Pinyin: duǒ hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đóa) + (hàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 朵翰 uǒhàn f.e. your esteemed letter