朵落 đóa lạc Hán Việt: đóa lạc Tổng quan Cấu tạo: 朵 (đóa) + 落 (lạc)Hán Việtđóa lạcCấu tạo朵 + 落 · đóa + lạc nghĩa thành phần: đóa + lạc Nghĩa EngCihui 朵落 uoluò n. <coll.> bunch; cluster