朵覡

duǒ xí đóa hích

Hán Việt: đóa hích · Pinyin: duǒ xí

Tổng quan

Cấu tạo: (đóa) + (hích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"朵觋"; 古时云南一带对巫人的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朵觋"。 2.古时云南一带对巫人的称呼。