機便 jī biàn · ki tiện Hán Việt: ki tiện · Pinyin: jī biàn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 便 (tiện)Pinyinjī biànHán Việtki tiệnCấu tạo機 + 便 · ki + tiện nghĩa thành phần: ki + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机会;机宜。Tân Hoa Tự Điển 1.机会;机宜。