機修
ki tu
Hán Việt: ki tu · Pinyin: jī xiū
Tổng quan
duy tu: bảo dưỡng
Nghĩa
Việt
- Cihui duy tu: bảo dưỡng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 机器维修:~工。
Eng
- Cihui 機修 īxiū* n. machinery maintenance
Hán Việt: ki tu · Pinyin: jī xiū
duy tu: bảo dưỡng