機先
ki tiên
Hán Việt: ki tiên · Pinyin: jī xiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事机萌动未发之时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.事机萌动未发之时。
Eng
- Cihui 機先 īxiān v. take the initiative; take steps in advance
Hán Việt: ki tiên · Pinyin: jī xiān