機關車

jī guān chē ki quan xa

Hán Việt: ki quan xa · Pinyin: jī guān chē

Tổng quan

đầu máy xe lửa

Cấu tạo: (ki) + (quan) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu máy xe lửa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.早期鐵路運輸,以蒸汽機為動力源曳引列車的機械。即火車頭。也稱為「機關頭」。 2.機車。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即机车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即机车。

Eng

  • CC-CEDICT locomotive
  • Cihui locomotive