機力 ki lực Hán Việt: ki lực Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 力 (lực)Hán Việtki lựcCấu tạo機 + 力 · ki + lực nghĩa thành phần: ki + lực Nghĩa EngCihui 機力 jīlì attr./n. mechanical; power(ed)