機務

jī wù ki vụ

Hán Việt: ki vụ · Pinyin: jī wù

Tổng quan

bảo dưỡng: việc cơ mật

Cấu tạo: (ki) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo dưỡng: việc cơ mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指机器或机车的使用、维修、保养等方面的事务:~段|~员。

Eng

  • Cihui 機務 jīwù n. 1. machine maintenance 2. important matters