機勢 jī shì · ki thế Hán Việt: ki thế · Pinyin: jī shì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 勢 (thế)Pinyinjī shìHán Việtki thếCấu tạo機 + 勢 · ki + thế nghĩa thành phần: ki + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 局势;形势。Tân Hoa Tự Điển 1.局势;形势。