機勇 jī yǒng · ki dũng Hán Việt: ki dũng · Pinyin: jī yǒng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 勇 (dũng)Pinyinjī yǒngHán Việtki dũngCấu tạo機 + 勇 · ki + dũng nghĩa thành phần: ki + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机谋与勇气。Tân Hoa Tự Điển 1.机谋与勇气。