機勾 jī gōu · ki câu Hán Việt: ki câu · Pinyin: jī gōu Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 勾 (câu)Pinyinjī gōuHán Việtki câuCấu tạo機 + 勾 · ki + câu nghĩa thành phần: ki + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻圈套,阴谋。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻圈套,阴谋。