機匠
ki tượng
Hán Việt: ki tượng · Pinyin: jī jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时从事丝﹑棉织业的工匠的通称; 机器工人的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时从事丝﹑棉织业的工匠的通称。 2.机器工人的俗称。
Eng
- Cihui 機匠 jījiàng n. 1. mechanic 2. weaver