機臺 ki thai Hán Việt: ki thai Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 臺 (thai)Hán Việtki thaiCấu tạo機 + 臺 · ki + thai nghĩa thành phần: ki + thai Nghĩa EngCihui 機臺 ītái* n. radio station