機命 jī mìng · ki mệnh Hán Việt: ki mệnh · Pinyin: jī mìng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 命 (mệnh)Pinyinjī mìngHán Việtki mệnhCấu tạo機 + 命 · ki + mệnh nghĩa thành phần: ki + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷枢机大事。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷枢机大事。