機坊

jī fāng ki phường

Hán Việt: ki phường · Pinyin: jī fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (phường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事丝织或棉织的作坊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从事丝织或棉织的作坊。