機坪 jī píng · ki bình Hán Việt: ki bình · Pinyin: jī píng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 坪 (bình)Pinyinjī píngHán Việtki bìnhCấu tạo機 + 坪 · ki + bình nghĩa thành phần: ki + bình