機堡 ki bảo Hán Việt: ki bảo Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 堡 (bảo)Hán Việtki bảoCấu tạo機 + 堡 · ki + bảo nghĩa thành phần: ki + bảo Nghĩa EngCihui 機堡 jībǎo n. revetment (for parking airplane)