機頭
ki đầu
Hán Việt: ki đầu · Pinyin: jī tóu
Tổng quan
phần đầu (mũi) của máy bay, v.v.
Nghĩa
Việt
- Cihui phần đầu (mũi) của máy bay, v.v.
Eng
- CC-CEDICT the front (nose) of a plane etc
- Cihui the front (nose) of a plane etc