機子
ki tử
Hán Việt: ki tử · Pinyin: jī zi
Tổng quan
máy | thiết bị
Nghĩa
Việt
- Cihui máy | thiết bị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.織布機。 2.電話機。 3.槍枝上的扳機。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指某些机械或装置,如织布机、电话机、计算机等;枪上的扳机。
Eng
- CC-CEDICT machine|device
- Cihui machine; device