機工
ki công
Hán Việt: ki công · Pinyin: jī gōng
Tổng quan
thợ máy
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ máy
- Cihui thợ máy。機械工人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.機械工程的簡稱。 2.綢緞或紡織廠中的工人。
Eng
- Cihui 機工 īgōng n. 1. mechanic; machinist 2. equipment operator M:ge/¹míng