機幄 jī wò · ki ác Hán Việt: ki ác · Pinyin: jī wò Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 幄 (ác)Pinyinjī wòHán Việtki ácCấu tạo機 + 幄 · ki + ác nghĩa thành phần: ki + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机要处所。Tân Hoa Tự Điển 1.机要处所。