機床

jī chuáng ki sàng

Hán Việt: ki sàng · Pinyin: jī chuáng

Tổng quan

máy công cụ | máy tiện | LT:張|张

Cấu tạo: (ki) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy công cụ | máy tiện | LT:張|张

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專用於對工件加工的機械裝置,具有一平臺以控制刀具或加工物之移動。如車床、刨床和磨床等。也稱為「工作母機」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来制造机器和机械的机器:金属切削~|锻压~。也叫工作母机。

Eng

  • CC-CEDICT machine tool|a lathe|CL:張|张[zhang1]
  • Cihui machine tool; a lathe; CL:張|张