機座
ki tọa
Hán Việt: ki tọa · Pinyin: jī zuò
Tổng quan
chân đế: bệ/ghế/chỗ ngồi
Nghĩa
Việt
- Cihui chân đế: bệ/ghế/chỗ ngồi
- Cihui 1. chân đế; bệ。設備的底架或部件,以便設備的使用或安裝附件。 2. ghế; chỗ ngồi (máy bay)。飛機上的座位。
Eng
- Cihui 機座 jīzuò n. machine base/foundation