機急 jī jí · ki cấp Hán Việt: ki cấp · Pinyin: jī jí Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 急 (cấp)Pinyinjī jíHán Việtki cấpCấu tạo機 + 急 · ki + cấp nghĩa thành phần: ki + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机智敏捷; 紧急; 指紧急情况。Tân Hoa Tự Điển 1.机智敏捷。 2.紧急。 3.指紧急情况。