機息 jī xī · ki tức Hán Việt: ki tức · Pinyin: jī xī Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 息 (tức)Pinyinjī xīHán Việtki tứcCấu tạo機 + 息 · ki + tức nghĩa thành phần: ki + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机心止息。犹忘机。Tân Hoa Tự Điển 1.机心止息。犹忘机。