機慧

jī huì ki tuệ

Hán Việt: ki tuệ · Pinyin: jī huì

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"机惠"; 机智聪明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"机惠"。 2.机智聪明。