機戶 ki hộ Hán Việt: ki hộ Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 戶 (hộ)Hán Việtki hộCấu tạo機 + 戶 · ki + hộ nghĩa thành phần: ki + hộ Nghĩa EngCihui 機戶 īhù n. mechanized farming household