機手 ki thủ Hán Việt: ki thủ Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 手 (thủ)Hán Việtki thủCấu tạo機 + 手 · ki + thủ nghĩa thành phần: ki + thủ Nghĩa EngCihui 機手 īshǒu n. farm-machinery operator M:ge/¹míng