机手 ki thủ Hán Việt: ki thủ Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 手 (thủ)Hán Việtki thủTừ loạidanhCấu tạo機 + 手 · ki + thủ nghĩa thành phần: ki + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người lái máyBiên soạn farm-machinery operator M:ge/¹míngEngCihui 機手 īshǒu n. farm-machinery operator M:ge/¹míngTần suất từ n. farm-machinery operator M:ge/¹míng Từ liên quan Gần nghĩa手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册