機括

jī kuò ki quát

Hán Việt: ki quát · Pinyin: jī kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"机栝"; 弩上发矢的机件; 喻治事的权柄或事物的关键; 犹机关。机械发动的部分; 计谋;心思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"机栝"。 2.弩上发矢的机件。 3.喻治事的权柄或事物的关键。 4.犹机关。机械发动的部分。 5.计谋;心思。

Eng

  • Cihui 機括 īkuò n. 1. mechanism; mechanical contrivance 2. catch; trigger