機斷 ki đoạn Hán Việt: ki đoạn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 斷 (đoạn)Hán Việtki đoạnCấu tạo機 + 斷 · ki + đoạn nghĩa thành phần: ki + đoạn Nghĩa EngCihui 機斷 īduàn v. act promptly on one's own judgment (in an emergency)