機時

jī shí ki thì

Hán Việt: ki thì · Pinyin: jī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使用计算机或其他机器、仪器的时间。通常以小时为计时单位。

Eng

  • Cihui 機時 jīshí n. 1. machine working hours 2. operation period (of a machine)