機杖

jī zhàng ki trượng

Hán Việt: ki trượng · Pinyin: jī zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 几案与手杖。老年人平时以几靠身,以杖扶持,故喻年迈。机,通"几"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.几案与手杖。老年人平时以几靠身,以杖扶持,故喻年迈。机,通"几"。