機棚 jī péng · ki bằng Hán Việt: ki bằng · Pinyin: jī péng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 棚 (bằng)Pinyinjī péngHán Việtki bằngCấu tạo機 + 棚 · ki + bằng nghĩa thành phần: ki + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停放飞机的棚子。Tân Hoa Tự Điển 1.停放飞机的棚子。