機汽

jī qì ki khí

Hán Việt: ki khí · Pinyin: jī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指动力。机,发动机;汽,蒸汽机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指动力。机,发动机;汽,蒸汽机。