機油

jī yóu ki du

Hán Việt: ki du · Pinyin: jī yóu

Tổng quan

dầu động cơ

Cấu tạo: (ki) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu động cơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.機器上所使用的潤滑油,藉以減少摩擦、降低溫度,便利運轉。也稱為「機器油」、「機械油」。 2.引擎等內燃機的潤滑系統中所使用的潤滑油。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机器油。特指用于内燃机等的自动润滑系统中的润滑油。

Eng

  • CC-CEDICT engine oil
  • Cihui engine oil