机灌 ky quán Hán Việt: ky quán Tổng quan tưới bằng máy。用抽水機或其它機器抽水灌溉農田。 Cấu tạo: 机 (ky) + 灌 (quán)Hán Việtky quánCấu tạo机 + 灌 · ky + quán nghĩa thành phần: ky + quán Nghĩa ViệtCihui tưới bằng máy。用抽水機或其它機器抽水灌溉農田。