機熟

jī shú ki thục

Hán Việt: ki thục · Pinyin: jī shú

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓机心相契。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓机心相契。