機率

jī lǜ ki suất

Hán Việt: ki suất · Pinyin: jī lǜ

Tổng quan

xác suất | tỷ lệ (Đài Loan)

Cấu tạo: (ki) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác suất | tỷ lệ (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以數值表現事物發生的可能性。也稱為「概率」、「或然率」。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (math.) probability
  • Cihui (Tw) (math.) probability